saddle

/'sædl/
Học thuật
Thân thiện
saddle

The rider adjusts the leather saddle on the horse before mounting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Yên (ngựa, xe đạp): Một vật dụng, thường làm bằng da khung gỗ hoặc kim loại, được đặt trên lưng ngựa hoặc trên khung xe đạp để người cưỡi/ngồi.
    • Đèo (núi): Phần đất thấp, hình dáng giống yên ngựa, nối liền hai đỉnh núi.
    • Phần thịt thăn: Một phần thịt từ lưng động vật (như cừu, ), bao gồm một đoạn xương sống hai dải thịt thăn.
  2. Ngoại động từ:

    • Thắng yên, đặt yên lên: Hành động đặt yên lên lưng ngựa hoặc lên khung xe đạp.
    • Chất gánh nặng, giao trách nhiệm nặng nề: Buộc ai đó phải chịu một công việc, trách nhiệm hoặc vấn đề khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The cowboy adjusted his leather saddle before riding. (Tay cao bồi điều chỉnh chiếc yên da của mình trước khi cưỡi ngựa.)
    • We hiked over the mountain saddle to reach the next valley. (Chúng tôi đi bộ qua đèo núi để đến thung lũng bên kia.)
    • For dinner, we roasted a saddle of lamb. (Cho bữa tối, chúng tôi nướng một phần thịt thăn cừu.)
  • Ngoại động từ:

    • Please saddle the horse for our guest. (Hãy thắng yên cho con ngựa để vị khách của chúng ta dùng.)
    • My boss saddled me with the entire project report. (Sếp của tôi đã chất toàn bộ báo cáo dự án lên vai tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the saddle":

    • Nghĩa đen: Đang ngồi trên yên, đang cưỡi ngựa.
      • The rider was firmly in the saddle. (Người cưỡi ngựa đã ngồi vững chắc trên yên.)
    • Nghĩa bóng: Đang tại vị, đang nắm quyền kiểm soát.
      • The new CEO is now in the saddle and making changes. (Vị CEO mới giờ đang nắm quyền thực hiện các thay đổi.)
  • "To put the saddle on the right/wrong horse":

    • Nghĩa bóng: Đổ lỗi, khen ngợi hoặc giao trách nhiệm cho đúng/sai người.
      • By apologizing to her, you put the saddle on the right horse. (Bằng việc xin lỗi ấy, anh đã đổ lỗi đúng người rồi.)
Biến thể từ liên quan
  • Saddler (danh từ): Thợ làm yên ngựa hoặc người bán đồ dùng cho ngựa.
  • Saddlery (danh từ): Nghề làm yên ngựa; cửa hàng bán đồ dùng cho ngựa.
  • Unsaddle (ngoại động từ): Tháo yên (ngựa) ra.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (yên): Seat.
  • Ngoại động từ (chất gánh nặng): Burden, encumber, load, impose on.
Cụm động từ (Phrasal Verbs) liên quan
  • Saddle up: Thắng yên ngựa (thường để chuẩn bị lên đường).
    • We need to saddle up at dawn. (Chúng ta cần thắng yên ngựa lúc bình minh.)
  • Saddle with: Chất gánh nặng, giao trách nhiệm khó khăn cho ai.
    • He was saddled with his brother's debts. (Anh ta bị chất những món nợ của anh trai lên vai.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the driver's saddle: (Tương tự "in the saddle") Nắm quyền kiểm soát, chỉ huy.
  • A burden to saddle someone with: Một gánh nặng để đè lên ai đó.
saddle

The rider adjusts the leather saddle on the horse before mounting.

danh từ
  1. yên ngựa, yên xe
  2. đèo (giữa hai đỉnh núi)
  3. vật hình yên

Idioms

  • in the saddle
    đang cưỡi ngựa; (nghĩa bóng) tại chức, đang nắm chính quyền
  • to put saddle on the right (wrong) horse
    phê bình đúng (sai) người nào
ngoại động từ
  1. thắng yên (ngựa)
  2. dồn việc, dồn trách nhiệm (cho ai)
  3. chất gánh nặng lên (ai)