sadhu

/'sɑ:du:/
Học thuật
Thân thiện
sadhu

A sadhu sits in meditation by a riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thánh nhân, người tu hành khổ hạnh: Một người đàn ông theo đạo Hindu từ bỏ những ràng buộc ham muốn trần tục để dành cả đời tìm kiếm sự giải thoát tâm linh (moksha) thông qua thiền định, cầu nguyện các thực hành khổ hạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a sadhu meditating by the banks of the Ganges. (Chúng tôi thấy một vị thánh nhân đang thiền định bên bờ sông Hằng.)
    • The sadhu owned nothing but a simple robe and a walking stick. (Vị thánh nhân không sở hữu ngoài một bộ áo choàng đơn giản một cây gậy.)
    • Many pilgrims seek blessings from the sadhus at the temple. (Nhiều tín đồ hành hương tìm kiếm sự ban phước từ các thánh nhân tại ngôi đền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To live like a sadhu": Sống một cuộc sống khổ hạnh từ bỏ vật chất, giống như một thánh nhân.
    • After retiring, he gave away his possessions and began to live like a sadhu. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy cho đi tài sản bắt đầu sống như một thánh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Sadhavi (n): Nữ tu khổ hạnh, nữ thánh nhân (dạng thức nữ của 'sadhu').
  • Sannyasi/Sannyasin (n): Một giai đoạn hoặc một người trong giai đoạn thứ của đời sống Hindu, đã từ bỏ thế giới vật chất; thường được dùng đồng nghĩa với 'sadhu'.
Từ đồng nghĩa
  • Ascetic: Người khổ hạnh.
  • Holy man: Thánh nhân, người đàn ông thánh thiện.
  • Yogi: Người tu luyện yoga thiền định để đạt tới trạng thái tâm linh cao.
Thành ngữ liên quan
  • "The path of the sadhu": Con đường tu hành khổ hạnh từ bỏ.
    • He left his corporate job to follow the path of the sadhu. (Anh ấy đã rời bỏ công việc văn phòng để đi theo con đường của thánh nhân.)
sadhu

A sadhu sits in meditation by a riverbank.

danh từ
  1. (Ân) thánh nhân

Từ gần giống