sad
/sæd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn, buồn bã, buồn rầu: Cảm giác hoặc biểu hiện của sự không vui, đau khổ, thất vọng hoặc tiếc nuối.
- Đáng buồn, thảm thương: Mô tả một tình huống, sự kiện hoặc tin tức gây ra cảm xúc buồn bã, đau lòng.
- (Thông tục) Tồi tệ, tệ hại: Dùng để nhấn mạnh một cái gì đó rất kém chất lượng hoặc trong tình trạng đáng thất vọng.
Ví dụ sử dụng
Chỉ cảm xúc:
- She felt very sad after hearing the news. (Cô ấy cảm thấy rất buồn sau khi nghe tin.)
- His sad eyes told me everything. (Đôi mắt buồn bã của anh ấy đã nói lên tất cả.)
Chỉ tình huống/sự việc:
- It was a sad day when the old library closed. (Đó là một ngày đáng buồn khi thư viện cũ đóng cửa.)
- The movie has a very sad ending. (Bộ phim có một kết thúc rất buồn.)
Chỉ chất lượng tồi tệ:
- He made a sad attempt at fixing the computer. (Anh ta đã có một nỗ lực tồi tệ trong việc sửa cái máy tính.)
- The garden is in a sad state. (Khu vườn đang trong một tình trạng thảm hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sad to say": thật đáng buồn khi phải nói rằng.
- Sad to say, the project was a complete failure. (Thật đáng buồn khi phải nói rằng, dự án đã thất bại hoàn toàn.)
"sadder but wiser": buồn hơn nhưng khôn ngoan hơn (sau một trải nghiệm tồi tệ).
- After the failed investment, he came back sadder but wiser. (Sau vụ đầu tư thất bại, anh ta trở về buồn hơn nhưng khôn ngoan hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Sadly (phó từ): một cách buồn bã; thật đáng buồn.
- He shook his head sadly. (Anh ấy lắc đầu một cách buồn bã.)
- Sadly, the event was cancelled. (Thật đáng buồn, sự kiện đã bị hủy.)
Sadness (danh từ): nỗi buồn, sự buồn bã.
- There was a deep sadness in her voice. (Có một nỗi buồn sâu thẳm trong giọng nói của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Unhappy: không vui, bất hạnh.
- Sorrowful: đau buồn, sầu não.
- Melancholy: u sầu, sầu muộn.
- Deplorable: đáng thương, thảm hại (cho tình trạng tồi tệ).
Từ trái nghĩa
- Happy: vui vẻ, hạnh phúc.
- Joyful: vui sướng, hân hoan.
- Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
tính từ
- buồn rầu, buồn bã
- to look sadtrông buồn
- (đùa cợt) quá tồi, không thể sửa chữa được
- không xốp, chắc (bánh)
- chết (màu sắc)
- sad coloursmàu chết