sad

/sæd/
Học thuật
Thân thiện
sad

A child looks sad after dropping an ice cream cone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn, buồn bã, buồn rầu: Cảm giác hoặc biểu hiện của sự không vui, đau khổ, thất vọng hoặc tiếc nuối.
    • Đáng buồn, thảm thương: Mô tả một tình huống, sự kiện hoặc tin tức gây ra cảm xúc buồn bã, đau lòng.
    • (Thông tục) Tồi tệ, tệ hại: Dùng để nhấn mạnh một cái đó rất kém chất lượng hoặc trong tình trạng đáng thất vọng.
dụ sử dụng
  • Chỉ cảm xúc:

    • She felt very sad after hearing the news. ( ấy cảm thấy rất buồn sau khi nghe tin.)
    • His sad eyes told me everything. (Đôi mắt buồn bã của anh ấy đã nói lên tất cả.)
  • Chỉ tình huống/sự việc:

    • It was a sad day when the old library closed. (Đó một ngày đáng buồn khi thư viện đóng cửa.)
    • The movie has a very sad ending. (Bộ phim một kết thúc rất buồn.)
  • Chỉ chất lượng tồi tệ:

    • He made a sad attempt at fixing the computer. (Anh ta đã một nỗ lực tồi tệ trong việc sửa cái máy tính.)
    • The garden is in a sad state. (Khu vườn đang trong một tình trạng thảm hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sad to say": thật đáng buồn khi phải nói rằng.

    • Sad to say, the project was a complete failure. (Thật đáng buồn khi phải nói rằng, dự án đã thất bại hoàn toàn.)
  • "sadder but wiser": buồn hơn nhưng khôn ngoan hơn (sau một trải nghiệm tồi tệ).

    • After the failed investment, he came back sadder but wiser. (Sau vụ đầu thất bại, anh ta trở về buồn hơn nhưng khôn ngoan hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sadly (phó từ): một cách buồn bã; thật đáng buồn.

    • He shook his head sadly. (Anh ấy lắc đầu một cách buồn bã.)
    • Sadly, the event was cancelled. (Thật đáng buồn, sự kiện đã bị hủy.)
  • Sadness (danh từ): nỗi buồn, sự buồn bã.

    • There was a deep sadness in her voice. ( một nỗi buồn sâu thẳm trong giọng nói của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Unhappy: không vui, bất hạnh.
  • Sorrowful: đau buồn, sầu não.
  • Melancholy: u sầu, sầu muộn.
  • Deplorable: đáng thương, thảm hại (cho tình trạng tồi tệ).
Từ trái nghĩa
  • Happy: vui vẻ, hạnh phúc.
  • Joyful: vui sướng, hân hoan.
  • Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
sad

A child looks sad after dropping an ice cream cone.

tính từ
  1. buồn rầu, buồn bã
    • to look sad
      trông buồn
  2. (đùa cợt) quá tồi, không thể sửa chữa được
  3. không xốp, chắc (bánh)
  4. chết (màu sắc)
    • sad colours
      màu chết