safari

/sə'fɑ:ri/
Học thuật
Thân thiện
safari

A family goes on a safari to see wild animals in their natural habitat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc thám hiểm, hành trình xuyên qua vùng hoang dã (đặc biệt Châu Phi): "safari" thường chỉ một chuyến đi tổ chức để quan sát hoặc chụp ảnh động vật hoang dã trong môi trường tự nhiên của chúng.
    • Đoàn người tham gia một cuộc hành trình như vậy: "safari" cũng có thể chỉ nhóm người, phương tiện trang thiết bị tham gia vào chuyến thám hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We went on a safari in Kenya to see lions and elephants. (Chúng tôi đã tham gia một chuyến safari ở Kenya để ngắm sư tử voi.)
    • The safari traveled across the savanna at dawn. (Đoàn safari di chuyển qua thảo nguyên vào lúc bình minh.)
    • A photography safari is a popular tourist activity. (Safari chụp ảnh một hoạt động du lịch phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on safari": đang trong một chuyến thám hiểm safari.
    • They have been on safari for two weeks. (Họ đã đi safari được hai tuần.)
  • "safari park": công viên safari, một khu bảo tồn rộng lớn nơi du khách có thể quan sát động vật từ trong xe.
    • We visited a safari park where animals roam freely. (Chúng tôi đã thăm một công viên safari nơi động vật tự do đi lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Safari jacket (n): áo khoác safari, một loại áo khoác nhẹ, thường nhiều túi, lấy cảm hứng từ trang phục dùng trong các chuyến thám hiểm.
    • He wore a khaki safari jacket. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác safari màu kaki.)
Từ đồng nghĩa
  • Expedition: cuộc thám hiểm, hành trình ( mục đích khám phá hoặc nghiên cứu).
  • Wildlife tour: tour du lịch ngắm động vật hoang dã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "safari")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "safari")

safari

A family goes on a safari to see wild animals in their natural habitat.

danh từ
  1. cuộc đi săn (ở Châu phi)
  2. đoàn người đi săn; đoàn người (đi qua sa mạc)

Từ đồng nghĩa