campaign

/kæm'pein/
Học thuật
Thân thiện
campaign

The candidate gave a speech during her campaign for mayor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chiến dịch: Một loạt các hoạt động tổ chức mục tiêu cụ thể, thường diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định, để đạt được một kết quả quan trọng, đặc biệt trong quân sự, chính trị hoặc xã hội.
    • Cuộc vận động: Một chuỗi các hành động kế hoạch nhằm thúc đẩy một mục đích, nguyên tắc hoặc thu hút sự ủng hộ cho một người, sản phẩm hoặc ý tưởng cụ thể.
  2. Nội động từ:

    • Tham gia/Tiến hành một chiến dịch (hoặc cuộc vận động): Thực hiện hoặc tham gia vào một loạt các hoạt động tổ chức để đạt được một mục tiêu cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The marketing campaign increased sales by 30%. (Chiến dịch tiếp thị đã làm tăng doanh số lên 30%.)
    • She is leading a campaign against plastic waste. ( ấy đang dẫn đầu một cuộc vận động chống rác thải nhựa.)
    • The general planned a military campaign. (Vị tướng đã lên kế hoạch cho một chiến dịch quân sự.)
  • Nội động từ:

    • He is campaigning for the presidential election. (Ông ấy đang vận động cho cuộc bầu cử tổng thống.)
    • Many NGOs campaign for human rights. (Nhiều tổ chức phi chính phủ vận động cho nhân quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To launch a campaign": phát động/khởi động một chiến dịch hoặc cuộc vận động.

    • The company launched a new advertising campaign. (Công ty đã phát động một chiến dịch quảng cáo mới.)
  • "An awareness campaign": chiến dịch/cuộc vận động nâng cao nhận thức.

    • The government ran a public awareness campaign about road safety. (Chính phủ đã thực hiện một chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về an toàn giao thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Campaigner (danh từ): người vận động, chiến sĩ (cho một sự nghiệp).
    • She is a veteran campaigner for environmental protection. ( ấy một chiến sĩ kỳ cựu vận động bảo vệ môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Drive (cuộc vận động), crusade (cuộc thập tự chinh/vận động), operation (chiến dịch), effort (nỗ lực).
  • Động từ: Crusade (đấu tranh cho), fight (chiến đấu ), push for (thúc đẩy ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Campaign for/against something: Vận động ủng hộ/chống lại điều đó.
    • Activists are campaigning for stricter laws. (Các nhà hoạt động đang vận động cho những luật lệ nghiêm ngặt hơn.)
    • They campaigned against the construction of the dam. (Họ đã vận động chống lại việc xây đập.)
Thành ngữ liên quan
  • A smear campaign: Chiến dịch bôi nhọ, nói xấu.
    • The politician was a victim of a vicious smear campaign. (Chính trị gia đó nạn nhân của một chiến dịch bôi nhọ độc hại.)
campaign

The candidate gave a speech during her campaign for mayor.

danh từ
  1. chiến dịch
    • the Dienbienphu campaign
      chiến dịch Điện biên phủ
    • a political campaign
      chiến dịch chính trị
    • to enter upon a campaign
      mở chiến dịch
    • to serve a campaign
      tham gia chiến dịch; phục vụ chiến dịch
  2. cuộc vận động
    • an electoral campaign
      cuộc vận động bầu cử
    • a campaign to raise funds
      cuộc vận động góp vốn
nội động từ
  1. đi chiến dịch, tham gia chiến dịch