safe-conduct

/'seif'kɔndəkt/
Học thuật
Thân thiện
safe-conduct

A soldier presents a safe-conduct to a traveler at a checkpoint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giấy thông hành an toàn: Một tài liệu chính thức do chính quyền hoặc thẩm quyền cấp, cho phép người mang được đi qua một khu vực nguy hiểm (như vùng chiến sự hoặc lãnh thổ đối phương) không bị làm hại hoặc bắt giữ.
    • Sự bảo đảm an toàn: Sự bảo vệ hoặc đảm bảo chính thức về sự an toàn cho một người khi đi qua một khu vực cụ thể.
  2. Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):

    • Cấp giấy thông hành an toàn: Hành động cấp một tài liệu đảm bảo an toàn cho ai đó.
    • Dẫn qua an toàn: Hành động hộ tống hoặc đảm bảo cho ai đó đi qua một khu vực nguy hiểm một cách an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ambassador was granted a safe-conduct to cross the border for negotiations. (Đại sứ được cấp một giấy thông hành an toàn để vượt biên giới cho các cuộc đàm phán.)
    • Without the enemy's safe-conduct, the messengers could not travel through the occupied territory. (Không giấy thông hành an toàn của đối phương, các sứ giả không thể đi qua vùng lãnh thổ bị chiếm đóng.)
  • Ngoại động từ:

    • The general agreed to safe-conduct the medical personnel through the battle zone. (Vị tướng đồng ý cấp giấy thông hành an toàn cho nhân viên y tế đi qua vùng chiến sự.)
    • Their mission was to safe-conduct the refugees to the neutral zone. (Nhiệm vụ của họ dẫn đám người tị nạn qua vùng an toàn đến khu vực trung lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under safe-conduct": dưới sự bảo đảm an toàn, được bảo vệ bởi một lời hứa hoặc tài liệu chính thức.
    • The diplomats traveled under safe-conduct provided by both governments. (Các nhà ngoại giao di chuyển dưới sự bảo đảm an toàn được cung cấp bởi cả hai chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Safe passage (cụm danh từ): Quyền được đi qua một cách an toàn, thường một khái niệm rộng hơn, không nhất thiết phải một tài liệu cụ thể.
    • They were granted safe passage to leave the city. (Họ được cấp quyền thông hành an toàn để rời thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Passport (trong ngữ cảnh cụ thể): Giấy thông hành, hộ chiếu (khi được dùng với ý nghĩa đảm bảo an toàn trong các tình huống đặc biệt).
  • Guarantee of safety: Sự bảo đảm an toàn.
  • Protection: Sự bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "safe-conduct" với vai trò một động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "safe-conduct".)

safe-conduct

A soldier presents a safe-conduct to a traveler at a checkpoint.

ngoại động từ
  1. cấp giấy thông hành an toàn (qua nơi nguy hiểm...)
  2. dẫn qua an toàn (qua nơi nguy hiểm, qua vùng địch...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "safe-conduct"