saginaw

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Saginaw: Tên một thành phốmiền đông trung tâm bang Michigan, Hoa Kỳ, nằm trên một nhánh của hồ Huron.

dụ sử dụng
  • (Saginaw một thị trấn nằmmiền đông trung tâm Michigan trên một nhánh của hồ Huron.)
  • (Nhiều người đến thăm Saginaw các di tích lịch sử vẻ đẹp thiên nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Saginaw River: Sông Saginaw, một con sông chảy qua thành phố Saginaw, đổ vào vịnh Saginaw của hồ Huron.

    • The Saginaw River is an important waterway for the region. (Sông Saginaw một tuyến đường thủy quan trọng cho khu vực.)
  • Saginaw Bay: Vịnh Saginaw, một nhánh của hồ Huron, nơi thành phố Saginaw tọa lạc.

    • Saginaw Bay offers excellent opportunities for fishing and boating. (Vịnh Saginaw mang đến cơ hội tuyệt vời cho câu chèo thuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Saginawee (danh từ): Người dân sốngthành phố Saginaw.
    • The Saginawee are proud of their city's history. (Người dân Saginaw tự hào về lịch sử của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một địa điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "saginaw" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be from Saginaw": Chỉ nguồn gốc xuất thân từ thành phố này.
    • He is from Saginaw, so he knows the area well. (Anh ấy đến từ Saginaw, vậy anh ấy biết khu vực này.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

saginaw
Saginaw is a port city on the Saginaw River.