signify
/'signifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Biểu thị, biểu hiện; báo hiệu: Dùng để chỉ việc một cái gì đó là dấu hiệu, biểu tượng hoặc đại diện cho một điều khác.
- Nghĩa là, có nghĩa là: Dùng để chỉ ý nghĩa hoặc nội dung mà một từ, cử chỉ hoặc biểu tượng truyền tải.
- Tuyên bố, bày tỏ (một cách trang trọng): Dùng để chỉ việc công khai thể hiện một ý kiến, mong muốn hoặc ý định.
Ví dụ sử dụng
Động từ (biểu thị/báo hiệu):
- A red traffic light signifies that you must stop. (Đèn giao thông màu đỏ báo hiệu rằng bạn phải dừng lại.)
- In many cultures, a white flag signifies surrender. (Trong nhiều nền văn hóa, lá cờ trắng biểu thị sự đầu hàng.)
Động từ (nghĩa là):
- What does this symbol signify? (Biểu tượng này có nghĩa là gì?)
- The word "liberty" signifies freedom from oppression. (Từ "tự do" nghĩa là sự giải thoát khỏi áp bức.)
Động từ (tuyên bố/bày tỏ):
- He signified his agreement with a nod. (Anh ấy bày tỏ sự đồng ý bằng một cái gật đầu.)
- She signified her intention to resign. (Cô ấy tuyên bố ý định từ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "It does not signify": (Cách diễn đạt cổ, trang trọng) Nó không quan trọng, nó không đáng kể.
- A small delay does not signify; the main thing is that we arrive safely. (Một chút trì hoãn không quan trọng; điều chính là chúng ta đến nơi an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Significant (adj): Quan trọng, đáng kể; có ý nghĩa.
- This is a significant discovery. (Đây là một khám phá quan trọng.)
- Significance (n): Tầm quan trọng, ý nghĩa.
- The significance of this event cannot be overstated. (Tầm quan trọng của sự kiện này không thể nói quá được.)
- Signification (n): (Trang trọng) Ý nghĩa, sự biểu thị.
- The exact signification of the ancient symbol is debated. (Ý nghĩa chính xác của biểu tượng cổ đại vẫn còn được tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
- Mean: Có nghĩa là (nghĩa chung, phổ biến nhất).
- Indicate: Chỉ ra, cho thấy (nhấn mạnh việc là dấu hiệu hoặc bằng chứng).
- Denote: Biểu thị, chỉ định (nhấn mạnh mối liên hệ chính xác, như trong ngôn ngữ học).
- Represent: Đại diện cho, tượng trưng cho.
Thành ngữ liên quan
- Signify one's assent/agreement: Bày tỏ sự đồng ý của ai đó (cách diễn đạt trang trọng).
- The committee members signified their assent by raising their hands. (Các thành viên ủy ban bày tỏ sự đồng ý bằng cách giơ tay.)
động từ
- biểu thị, biểu hiện; báo hiệu
- nghĩa là, có nghĩa
- tuyên bố, báo cho biết
- he signified his willingness to cooperateanh ấy tuyên bố đồng ý hợp tác
- có tầm quan trọng hệ trọng ((thường) phủ định)
- it does not signifychuyện ấy không quan trọng