sagittarius
/,sædʤi'teəriəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Cung Nhân Mã: Một trong mười hai cung hoàng đạo trong chiêm tinh học, tương ứng với những người sinh từ khoảng ngày 22 tháng 11 đến ngày 21 tháng 12.
- Chòm sao Nhân Mã: Một chòm sao lớn ở bán cầu nam, nằm giữa chòm sao Thiên Yết (Scorpius) và chòm sao Ma Kết (Capricornus) trong thiên văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My sister is a Sagittarius, so her birthday is in late November. (Chị gái tôi là cung Nhân Mã, vì vậy sinh nhật của chị ấy vào cuối tháng Mười Một.)
- The constellation Sagittarius is often depicted as a centaur holding a bow and arrow. (Chòm sao Nhân Mã thường được mô tả như một nhân mã đang giương cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a typical Sagittarius": chỉ một người có những đặc điểm tính cách được cho là điển hình của cung Nhân Mã (như lạc quan, thích phiêu lưu).
- He loves to travel and is always optimistic—a typical Sagittarius. (Anh ấy thích du lịch và luôn lạc quan—một người Nhân Mã điển hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sagittarian (danh từ/ tính từ): (người) thuộc cung Nhân Mã.
- She is a Sagittarian. (Cô ấy là người thuộc cung Nhân Mã.)
- He has a Sagittarian sense of humor. (Anh ấy có khiếu hài hước kiểu Nhân Mã.)
Từ đồng nghĩa
- The Archer: Người Cung Thủ (tên gọi khác của cung/chòm sao Nhân Mã).
- Cung thứ chín: Cách gọi theo thứ tự trong vòng hoàng đạo.
Thành ngữ liên quan
- "Free as a Sagittarius": (thành ngữ hiện đại, không chính thống) rất tự do, phóng khoáng, ám chỉ đặc tính yêu tự do của cung này.
- After graduation, she traveled the world, free as a Sagittarius. (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đi du lịch vòng quanh thế giới, tự do như một người Nhân Mã.)
danh từ
- (thiên văn học) chòm sao Cung