sagouin

Học thuật
Thân thiện
sagouin

Un enfant négligé est traité de sagouin par ses camarades.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Khỉ sóc: Một loài động vật linh trưởng nhỏ, thuộc họ Callitrichidae, nguồn gốc từ Nam Mỹ, thường lông dài đuôi dài.
    • (Thân mật, nghĩa bóng) Người bẩn thỉu, người cẩu thả: Dùng để chỉ một ngườivẻ ngoài hoặc thói quen rất bẩn thỉu, không gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa động vật):
    • Le sagouin est un petit primate qui vit dans les forêts tropicales. (Khỉ sócmột loài linh trưởng nhỏ sống trong các khu rừng nhiệt đới.)
  • Danh từ (nghĩa bóng, thân mật):
    • Va te laver, espèce de sagouin ! (Đi rửa mặt đi, đồ bẩn thỉu!)
    • Son frère est un vrai sagouin, sa chambre est toujours en désordre. (Em trai đúngmột kẻ cẩu thả, phòng của lúc nào cũng bừa bộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thân mật, suồng sã hoặc khi mắng mỏ, chê bai. Cần thận trọng khi sử dụng có thể bị coi là xúc phạm.
  • Có thể dùng để chê một nơi chốn rất bẩn: (Tên bẩn thỉu nào đã để nhà bếp trong tình trạng này thế?)
Biến thể từ gần giống
  • Sagouine (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "sagouin", dùng để chỉ phụ nữ/ con gái bẩn thỉu.
    • C'est une vraie sagouine, elle ne se brosse jamais les dents. (Cô ta đúngđồ bẩn thỉu, chẳng bao giờ đánh răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa động vật: Tamarin (một loài khỉ sóc khác).
  • Nghĩa bóng (người bẩn thỉu): Cochon (con lợn, nghĩa bóng), porc (con lợn, nghĩa bóng), malpropre (người không sạch sẽ), saligaud (kẻ bẩn thỉu - rất thô tục).
Thành ngữ liên quan
  • Être habillé comme un sagouin: Ăn mặc luộm thuộm, bẩn thỉu.
    • Il est arrivé à l'entretien habillé comme un sagouin. (Hắn ta đã đến buổi phỏng vấn ăn mặc luộm thuộm như một kẻ bẩn thỉu.)
sagouin

Un enfant négligé est traité de sagouin par ses camarades.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) khỉ sóc
  2. (thân mật) người bẩn thỉu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sagouin"