sagouin

danh từ giống đực
  1. (động vật học) khỉ sóc
  2. (thân mật) người bẩn thỉu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sagouin"

sagouin
Un enfant négligé est traité de sagouin par ses camarades.