sequin
/'si:kwin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Đồng xơkin (tiền vàng Vơ-ni-dơ): Một loại tiền xu bằng vàng được đúc tại Cộng hòa Venezia, có giá trị và uy tín cao trong lịch sử thương mại châu Âu thời Trung Cổ và Phục Hưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les marchands utilisaient le sequin pour le commerce international. (Các thương nhân sử dụng đồng xơkin cho thương mại quốc tế.)
- Cette pièce de musée est un ancien sequin vénitien. (Đồng tiền trong viện bảo tàng này là một đồng xơkin Venezia cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "valoir son pesant de sequins": (thành ngữ cổ, ít dùng) có giá trị rất lớn, đáng giá từng xu.
- Ce tableau vaut son pesant de sequins. (Bức tranh này có giá trị rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Séquiner (động từ, cổ): Đúc thành tiền xơkin; thanh toán bằng xơkin.
- Séquinaire (tính từ, cổ): Liên quan đến đồng xơkin.
Từ đồng nghĩa
- Ducat: Đồng đuca (một loại tiền xu vàng tương tự, cũng được sử dụng rộng rãi ở châu Âu).
- Pièce d'or: Đồng tiền vàng (cách gọi chung).
Lưu ý
- Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "sequin" với nghĩa này rất ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, khảo cổ hoặc nghiên cứu cổ vật.
- Tuyệt đối không nhầm lẫn với từ "paillette" (danh từ giống cái) trong tiếng Pháp hiện đại, có nghĩa là "hạt kim tuyến" (dùng để trang trí trên quần áo). Đây là hai từ hoàn toàn khác nhau.
danh từ giống đực
- (sử học) đồng xơkin (tiền vàng Vơ-ni-dơ)