saigneux

Học thuật
Thân thiện
saigneux

Un boucher tient un bout saigneux dans son étal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vấy máu, dính máu, giây máu: Mô tả một vật đó dính hoặc bị vấy bẩn bởi máu. Từ này thường được dùng trong văn chương cổ hoặc ngôn ngữ .
    • liên quan đến phần thịt cổ (của động vật): Trong ngữ cảnh bán thịt, từ này có thể chỉ phần cổ của gia súc (như , cừu) khi được bày bán, thường có nghĩaphần thịt còn dính máu hoặc chỉ đơn thuầnphần thịt cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un mouchoir saigneux. (Một chiếc khăn tay vấy máu.)
    • Le boucher a préparé le bout saigneux. (Người bán thịt đã chuẩn bị phần cổ [/cừu].)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bout saigneux": Một cụm danh từ cố định trong ngành bán thịt, chỉ phần thịt cổ của động vật nhỏ như hoặc cừu, được báncửa hàng.
    • Acheter un bout saigneux pour faire un ragoût. (Mua một khúc cổ [/cừu] để nấu món hầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Saignant(e) (adj): Còn chảy máu; còn đỏ (nói về thịt nấu tái).
    • Un steak saignant. (Một miếng bít tết còn tái/đỏ.)
  • Saignée (n.f): Sự chảy máu; chỗ rạch để lấy máu; rãnh thoát nước.
    • Faire une saignée. (Thực hiện việc trích máu.)
  • Saigner (v): Chảy máu; làm chảy máu.
    • Il saigne du nez. (Anh ấy bị chảy máu cam.)
Từ đồng nghĩa
  • Ensanglanté(e): Đẫm máu, vấy máu (thường mạnh hơn).
  • Taché de sang: Bị vết máu, dính máu.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ cổ: "Saigneux" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ như "taché de sang" hoặc "ensanglanté" thay thế.
  • Ngữ cảnh chuyên ngành: Nghĩa "cổ (thịt)" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, ngữ cảnh liên quan đến nghề bán thịt truyền thống cũng được coi là cách dùng .
saigneux

Un boucher tient un bout saigneux dans son étal.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) vẫy máu, dính máu, giây máu
    • Un mouchoir saigneux
      một chiếc khăn tay vẫy máu
    • bout saigneux
      cổ ; cổ cừu (bán ở cửa hàng thịt)

Từ gần giống