sinueux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khúc khuỷu, quanh co: Dùng để mô tả một đường đi, con sông, hoặc vật thể có nhiều khúc cong, không thẳng.
- Quanh co, không trực tiếp: Dùng để mô tả một lối suy nghĩ, lập luận hoặc cách hành xử phức tạp, không thẳng thắn, rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La route de montagne est très sinueuse. (Con đường núi rất khúc khuỷu.)
- Le fleuve suit un cours sinueux à travers la vallée. (Dòng sông chảy theo một đường quanh co qua thung lũng.)
- Il a adopté une stratégie sinueuse pour atteindre son but. (Anh ta đã áp dụng một chiến lược quanh co để đạt được mục đích.)
- Ses explications étaient sinueuses et difficiles à suivre. (Những lời giải thích của anh ta quanh co và khó theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un raisonnement sinueux": Một lập luận quanh co, rườm rà.
- Le politicien est connu pour ses raisonnements sinueux. (Chính trị gia đó nổi tiếng với những lập luận quanh co.)
"Une diplomatie sinueuse": Một nền ngoại giao khôn khéo, không trực diện.
- La situation exige une diplomatie sinueuse. (Tình hình đòi hỏi một nền ngoại giao khôn khéo.)
Biến thể và từ gần giống
Sinueusement (trạng từ): Một cách quanh co, khúc khuỷu.
- La rivière coule sinueusement. (Dòng sông chảy quanh co.)
Sinuosité (danh từ giống cái): Tính chất quanh co, khúc khuỷu; một khúc cong.
- Les sinuosités du chemin rendent la conduite difficile. (Những khúc quanh của con đường khiến việc lái xe trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Tourmenté: Quanh co, gập ghềnh (thường cho địa hình).
- Labyrinthique: Phức tạp như mê cung.
- Tortueux: Quanh co, uốn khúc (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Indirect: Gián tiếp, không thẳng.
Từ trái nghĩa
- Droit: Thẳng.
- Direct: Trực tiếp, thẳng thắn.
- Rectiligne: Thẳng tắp.
tính từ
- khúc khuỷu, quanh co
- Chemin sinueuxđường khúc khuỷu
- Pensée sinueusetư tưởng quanh co