sinueux

tính từ
  1. khúc khuỷu, quanh co
    • Chemin sinueux
      đường khúc khuỷu
    • Pensée sinueuse
      tư tưởng quanh co

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

sinueux
Le chemin sinueux monte à travers la forêt.