soigneux

Học thuật
Thân thiện
soigneux

Il est très soigneux dans la préparation de ses affaires pour l'école.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chăm chút, chu đáo: Chỉ sự quan tâm, tỉ mỉ dành nhiều sự chú ý đến một người, một việc hoặc một chi tiết nào đó để đạt được kết quả tốt nhất.
    • Cẩn thận, kỹ lưỡng: Chỉ thái độ làm việc hoặc hành động một cách thận trọng, không qua loa, để tránh sai sót.
    • Chải chuốt: (Từ ) Chỉ vẻ ngoài được chăm sóc, trang điểm hoặc sắp xếp một cách gọn gàng, tươm tất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est très soigneux de son apparence. (Anh ấy rất chăm chút đến ngoại hình của mình.)
    • Une secrétaire soigneuse évite les fautes de frappe. (Một thưcẩn thận sẽ tránh được các lỗi đánh máy.)
    • Elle a fait un rapport soigneux. ( ấy đã làm một báo cáo hết sức kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soigneux de" + danh từ: Chăm chút đến, cẩn thận với điều đó.
    • Il est soigneux de ses affaires. (Anh ta rất cẩn thận với đồ đạc của mình.)
  • "Soigneux à" + động từ nguyên mẫu: Cẩn thận khi làm gì.
    • Soyez soigneux à vérifier les données. (Hãy cẩn thận khi kiểm tra dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Soigneusement (trạng từ): Một cách cẩn thận, kỹ lưỡng.
    • Il a soigneusement plié ses vêtements. (Anh ấy đã gấp quần áo của mình một cách cẩn thận.)
  • Soin (danh từ): Sự chăm sóc, sự cẩn thận.
    • Apporter un grand soin à son travail. (Dành nhiều sự cẩn thận cho công việc của mình.)
  • Négligent (tính từ, trái nghĩa): Cẩu thả, thiếu cẩn thận.
Từ đồng nghĩa
  • Méticuleux: Tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết nhỏ.
  • Appliqué: Chu đáo, chăm chú (thường dùng cho công việc).
  • Attentionné: Chu đáo, ân cần (thường hướng đến người khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "soigneux")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "soigneux")

soigneux

Il est très soigneux dans la préparation de ses affaires pour l'école.

tính từ
  1. chăm chút
    • Soigneux de sa santé
      chăm chút sức khỏe của mình
  2. cẩn thận, kỹ
    • Être soigneux dans son travail
      cẩn thận trong việc làm
  3. chải chuốt
  4. (từ , nghĩa ) có công phu
    • Recherches soigneuses
      nghiên cứu công phu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "soigneux"