sainbois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây trắc bá dầu: Một loại cây bụi thường xanh thuộc họ Thymelaeaceae, có tên khoa học là Daphne gnidium. Cây này có hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng và quả mọng màu đỏ, thường mọc ở vùng Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sainbois pousse dans les maquis méditerranéens. (Cây trắc bá dầu mọc trong các vùng cây bụi Địa Trung Hải.)
- On reconnaît le sainbois à ses baies rouges. (Người ta nhận ra cây trắc bá dầu nhờ những quả mọng màu đỏ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Garou (danh từ giống đực): Tên gọi khác của cùng một loài cây .
- Le garou est une autre appellation du sainbois. (Garou là một tên gọi khác của cây trắc bá dầu.)
danh từ giống đực
- như garou