sinapis

Học thuật
Thân thiện
sinapis

Le jardinier arrache les sinapis qui poussent entre les légumes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây cải dại: Một loại cây thuộc họ Cải (Brassicaceae), thường mọc hoang. Tên khoa họcSinapis arvensis.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sinapis est souvent considéré comme une mauvaise herbe dans les champs de céréales. (Cây cải dại thường bị coi là cỏ dại trong các cánh đồng ngũ cốc.)
    • Les fleurs jaunes du sinapis sont assez caractéristiques. (Những bông hoa vàng của cây cải dại khá đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sinapis arvensis": Tên khoa học đầy đủ của loài cải dại phổ biến nhất.
    • Le Sinapis arvensis est répandu dans toute l'Europe. (Cây cải dại Sinapis arvensis phổ biến khắp châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Moutarde des champs (cụm danh từ giống cái): Một tên gọi khác phổ biến cho cùng một loài cây cải dại ().
    • La moutarde des champs est une adventice redoutable. (Cải dạimột loài cỏ dại đáng gờm.)
Từ đồng nghĩa
  • Moutarde sauvage: Cải hoang .
  • Sénevé: (Từ , ít dùng) cũng chỉ cây cải, thường dùng trong ngữ cảnh Kinh Thánh.
sinapis

Le jardinier arrache les sinapis qui poussent entre les légumes.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây cải dại

Từ chứa "sinapis"