sainfoin
/'sænfɔin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hồng đậu: Một loại cây lâu năm thuộc họ đậu, có hoa màu hồng nhạt và quả dạng vỏ cong. Đây là một cây trồng thức ăn gia súc quan trọng và là nguồn mật ong tốt, thường được trồng trên đất giàu vôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field was planted with sainfoin to feed the livestock. (Cánh đồng được trồng cây hồng đậu để làm thức ăn cho gia súc.)
- Sainfoin is valued for its high nutritional content for animals. (Cây hồng đậu được đánh giá cao vì hàm lượng dinh dưỡng cao cho động vật.)
- Bees are particularly attracted to the pale pink flowers of the sainfoin. (Ong đặc biệt bị thu hút bởi những bông hoa màu hồng nhạt của cây hồng đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sainfoin hay": Cỏ khô từ cây hồng đậu, được dùng làm thức ăn gia súc chất lượng cao.
- The farmer stored sainfoin hay for the winter. (Người nông dân dự trữ cỏ khô hồng đậu cho mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Hedysarum coronarium: Tên khoa học của cây hồng đậu.
- Forage legume: Cây họ đậu làm thức ăn gia súc (nhóm từ chung).
- Fodder crop: Cây trồng làm thức ăn gia súc.
Từ đồng nghĩa
- Esparcet: Tên gọi khác của cây hồng đậu trong một số ngôn ngữ.
- Holy clover: Tên gọi tiếng Anh cổ, ít phổ biến hơn.
danh từ
- (thực vật học) cây hồng đậu