sainfoin

/'sænfɔin/
Học thuật
Thân thiện
sainfoin

Le sainfoin fleurit dans un champ ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây đậu hoa đỏ: Một loại cây thuộc họ đậu, thường được trồng làm thức ăn cho gia súc để cải tạo đất. Cây hoa màu hồng hoặc đỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sainfoin est une plante fourragère très nutritive. (Cây đậu hoa đỏmột loại cây thức ăn gia súc rất bổ dưỡng.)
    • Les agriculteurs sèment du sainfoin pour enrichir le sol. (Các nông dân gieo cây đậu hoa đỏ để làm giàu đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Champ de sainfoin": Cánh đồng trồng cây đậu hoa đỏ.
    • Les abeilles butinent dans le champ de sainfoin. (Những con ong đang hút mật trên cánh đồng cây đậu hoa đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Esparcette (n.f): Một tên gọi khác của cây đậu hoa đỏ.

    • L'esparcette est un autre nom pour le sainfoin. (Esparcettemột tên gọi khác cho cây đậu hoa đỏ.)
  • Plante fourragère (n.f): Cây thức ăn gia súc (nhóm từ chung).

    • Le trèfle et le sainfoin sont des plantes fourragères. (Cỏ ba lá cây đậu hoa đỏnhững cây thức ăn gia súc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hedysarum coronarium: Tên khoa học của cây đậu hoa đỏ.
sainfoin

Le sainfoin fleurit dans un champ ensoleillé.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây đậu hoa đỏ