saisie-brandon
Học thuậtThân thiện
Une saisie-brandon est ordonnée par le tribunal pour des récoltes non encore coupées.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, Pháp lý) Sự tịch thu hoa màu chưa thu hoạch: "saisie-brandon" là một thuật ngữ pháp lý cụ thể, chỉ thủ tục tịch thu hoặc phong tỏa các loại cây trồng, hoa màu ngay trên đồng ruộng khi chúng chưa được thu hoạch, thường để đảm bảo việc thi hành một nghĩa vụ tài chính (như trả nợ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le créancier a obtenu une saisie-brandon sur le champ de blé. (Chủ nợ đã được áp dụng thủ tục tịch thu hoa màu chưa thu hoạch đối với cánh đồng lúa mì.)
- La saisie-brandon est une mesure conservatoire. (Việc tịch thu hoa màu chưa thu hoạch là một biện pháp khẩn cấp tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp luật, các quyết định của tòa án hoặc trong giao tiếp chuyên môn giữa các luật sư, thẩm phán.
- Hành động "mettre en œuvre une saisie-brandon" (triển khai thủ tục tịch thu hoa màu chưa thu hoạch) thường phải tuân theo các quy định pháp luật chặt chẽ.
Biến thể và từ gần giống
- Saisie (n.f): sự tịch thu, sự phong tỏa (tài sản nói chung).
- Saisie conservatoire (n.f): sự phong tỏa tài sản (một biện pháp bảo đảm tạm thời).
- Saisie-exécution (n.f): sự tịch thu để thi hành án (khi đã có bản án có hiệu lực).
Từ đồng nghĩa
- Saisie des récoltes sur pied: sự tịch thu vụ mùa còn trên đồng (cách giải thích nghĩa đen tương tự).
Lưu ý
- "Saisie-brandon" là một từ ghép cố định, không tách rời. Từ "brandon" trong ngữ cảnh này có nguồn gốc cổ, ám chỉ cây trồng, hoa màu.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hẹp, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
Une saisie-brandon est ordonnée par le tribunal pour des récoltes non encore coupées.
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) sự tịch thu hoa màu chưa thu hoạch