salabrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt () bằng vợt: Hành động dùng một chiếc vợt (một loại lưới cán dài) để bắt , thường là ở sông, suối hoặc các vùng nước nông.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Les pêcheurs salabrent des truites dans la rivière. (Những người câu bắt hồi bằng vợt ở con sông.)
    • Il est interdit de salabrer dans cette zone protégée. (Việc bắt bằng vợt bị cấmkhu vực được bảo vệ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salabrer"một thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh đánh bắt thủ công, truyền thống hoặc trong các quy định về đánh bắt. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Salabre (danh từ giống đực): Cái vợt (dùng để bắt ).
    • Il tient un salabre à la main. (Anh ta cầm một cái vợt trên tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Pêcher à l'épuisette: Câu/bắt bằng vợt. (Cụm từ này mô tả cùng một hành động phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Pêcher à la ligne: Câu bằng cần câu. (Chỉ một phương pháp đánh bắt khác).
động từ
  1. bắt () bằng vợt

Từ gần giống