célébrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cử hành, làm lễ: Chỉ hành động tổ chức một nghi lễ, buổi lễ trang trọng theo một quy định hoặc truyền thống.
    • Ca tụng, tán dương: Chỉ hành động ca ngợi, tôn vinh một người, một sự kiện hoặc một thành tựu.
Ví dụ sử dụng
  • Cử hành, làm lễ:

    • Ils vont célébrer leur anniversaire de mariage la semaine prochaine. (Họ sẽ cử hành lễ kỷ niệm ngày cưới vào tuần tới.)
    • Le prêtre célèbre la messe. (Vị linh mục cử hành thánh lễ.)
  • Ca tụng, tán dương:

    • Le poète célèbre la beauté de la nature dans ses vers. (Nhà thơ ca tụng vẻ đẹp của thiên nhiên trong những vần thơ của mình.)
    • Tout le pays célèbre les exploits de ces athlètes. (Cả nước tán dương chiến công của các vận động viên này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Célébrer un accord": Kỷ niệm/đánh dấu việc đạt được một thỏa thuận.

    • Les deux entreprises ont célébré la signature du contrat par un dîner. (Hai công ty đã kỷ niệm việc ký kết hợp đồng bằng một bữa tối.)
  • "Être célébré comme...": Được ca tụng/tôn vinh như là...

    • Cet artiste est célébré comme un génie de son temps. (Nghệ sĩ này được ca tụng như một thiên tài của thời đại ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Célébration (danh từ giống cái): Lễ kỷ niệm, sự cử hành, buổi lễ.

    • La célébration du Nouvel An est une fête joyeuse. (Lễ đón năm mớimột dịp lễ hội vui vẻ.)
  • Célèbre (tính từ): Nổi tiếng, lừng danh.

    • C'est un écrivain célèbre. (Đómột nhà văn nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Commémorer: Kỷ niệm, tưởng niệm (nhấn mạnh đến việc nhớ lại sự kiện trong quá khứ).
  • Fêter: Ăn mừng, tổ chức lễ hội (thường mang tính chất vui vẻ, ít trang trọng hơn).
  • Louer: Ca ngợi, khen ngợi.
  • Glorifier: Tôn vinh, làm vinh danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "célébrer" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Célébrer les louanges de quelqu'un/quelque chose: Ca tụng ai đó/cái gì một cách nhiệt thành.
    • Il ne cesse de célébrer les louanges de sa nouvelle voiture. (Anh ta không ngừng ca tụng chiếc xe mới của mình.)
ngoại động từ
  1. làm lễ; cử hành
    • Célébrer un mariage
      làm lễ cưới
    • les jeux olympiques sont célérés tous les quatre ans
      hội thế vận cứ bốn năm được cử hành một lần
  2. ca tụng, biểu dương
    • Célébrer un héros
      ca tụng một vị anh hùng

Từ gần giống

Từ chứa "célébrer"