dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

salaire

Words Mentioning "salaire"

ăn lương
ba
bằng lòng
bảo lưu
chết đói
chiết
công
công lênh
công sá
lãnh
lấy công
lay lắt
lương
lương hướng
lương lậu
ngoài
ngoài ra
ở
quỵt
riêng
tháng
thêm
thực tế
thuê
tiền công
tối thiểu
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...