salangane

/'sæləɳgein/
Học thuật
Thân thiện
salangane

A salangane builds its nest on a high cliff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim yến: Một loài chim nhỏ thuộc họ Apodidae, sống trong hang động làm tổ từ nước bọt của chính chúng. Tổ của chúng được thu hoạch để làm món súp tổ yến, một món ăn cao cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The salangane builds its nest on the ceilings of caves. (Chim yến xây tổ của trên trần của các hang động.)
    • Salangane nests are considered a delicacy in some Asian cuisines. (Tổ chim yến được coi một món ngon trong một số nền ẩm thực châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "salangane" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc ẩm thực cao cấp để chỉ chính xác loài chim này sản phẩm từ .
Biến thể từ gần giống
  • Swiftlet (n): Tên gọi tiếng Anh khác cho chim yến, thường dùng phổ biến hơn.
    • Edible-nest swiftlet is another name for salangane. (Chim yến hàng một tên gọi khác cho salangane.)
  • Bird's nest (n): Tổ yến (sản phẩm).
    • Bird's nest soup is made from salangane nests. (Súp tổ yến được làm từ tổ của chim yến.)
Từ đồng nghĩa
  • Swiftlet: chim yến (tên gọi thông thường hơn).
  • Collocalia: tên chi của một số loài chim yến trong phân loại khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho danh từ "salangane".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "salangane".

salangane

A salangane builds its nest on a high cliff.

danh từ
  1. (động vật học) chim yến

Từ có nhắc đến "salangane"