salangane

/'sæləɳgein/
danh từ giống cái
  1. (động vật học) chim yến (cho tổ yến sào)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "salangane"

salangane
La salangane construit son nid dans une grotte au bord de la mer.