sales talk

/'seilztɔ:k/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời chào hàng, lời dạm bán hàng
  2. lẽ thuyết phục (ai, làm gì)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

sales talk
A salesperson gives a sales talk to a customer in a store.