sales talk

/'seilztɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
sales talk

A salesperson gives a sales talk to a customer in a store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời chào hàng, lời dạm bán hàng: Lời nói hoặc bài thuyết trình được chuẩn bị sẵn nhằm mục đích thuyết phục ai đó mua một sản phẩm hoặc dịch vụ.
    • lẽ thuyết phục: Những lập luận hoặc cách trình bày được thiết kế để gây ảnh hưởng hoặc thuyết phục người nghe đồng ý với một đề xuất hoặc thực hiện một hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The salesman gave his usual sales talk about the car's excellent features. (Người bán hàng đưa ra lời chào hàng thông thường của anh ta về những tính năng tuyệt vời của chiếc xe.)
    • I'm tired of hearing their sales talk; I just want to see the actual product. (Tôi mệt mỏi khi nghe lời chào hàng của họ; tôi chỉ muốn nhìn thấy sản phẩm thực tế.)
    • Her presentation was more of a persuasive sales talk than a factual report. (Bài thuyết trình của ấy giống một lẽ thuyết phục hơn một báo cáo thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone the sales talk": thuyết phục ai đó một cách bài bản, chủ đích.

    • Before I could say no, he gave me the full sales talk about the benefits of the membership. (Trước khi tôi kịp từ chối, anh ta đã thuyết phục tôi một cách bài bản về lợi ích của việc làm hội viên.)
  • "to be all sales talk": chỉ toàn lời nói suông, không hành động hoặc bằng chứng thực tế đi kèm.

    • His promises are all sales talk; he never delivers on them. (Những lời hứa của anh ta chỉ toàn lời nói suông; anh ta chẳng bao giờ thực hiện chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sales pitch (n): bài chào hàng, lời quảng cáo bán hàng. (Từ này có nghĩa rất gần thường dùng thay thế cho 'sales talk').
    • He has a convincing sales pitch for the new software. (Anh ấy một bài chào hàng thuyết phục cho phần mềm mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Pitch: bài quảng cáo, lời chào mời.
  • Spiel: bài nói được chuẩn bị sẵn (thường mang ý hơi tiêu cực).
  • Persuasion: sự thuyết phục, lời thuyết phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ 'sales talk').

Thành ngữ liên quan
  • "Talk the talk": biết nói những lời lẽ hay ho, thuyết phục (thường đi với "walk the walk" - biết hành động).
    • A good manager needs to do more than just talk the talk; they need to deliver results. (Một người quản lý giỏi cần làm nhiều hơn chỉ biết nói lời hay; họ cần tạo ra kết quả.)
sales talk

A salesperson gives a sales talk to a customer in a store.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời chào hàng, lời dạm bán hàng
  2. lẽ thuyết phục (ai, làm gì)

Từ đồng nghĩa