salicine

Học thuật
Thân thiện
salicine

La salicine est extraite de l'écorce de saule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xalixin: Một hợp chất hóa học tự nhiên, là một glucoside có vị đắng, được tìm thấy trong vỏ cây liễu một số loài thực vật khác. Đâytiền chất để tổng hợp axit salicylic, một chất tính chất giảm đau hạ sốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La salicine est extraite de l'écorce de saule. (Xalixin được chiết xuất từ vỏ cây liễu.)
    • Les propriétés analgésiques de la salicine sont connues depuis l'Antiquité. (Các đặc tính giảm đau của xalixin đã được biết đến từ thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hóa học/dược học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về hóa học, dược học hoặc lịch sử y học để chỉ hợp chất cụ thể này.
    • La molécule de salicine est hydrolysée en acide salicylique dans l'organisme. (Phân tử xalixin được thủy phân thành axit salicylic trong cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Salicylique (adj): (thuộc về) axit salicylic.

    • L'acide salicylique est un dérivé de la salicine. (Axit salicylic là một dẫn xuất của xalixin.)
  • Salicylate (nm): Muối hoặc ester của axit salicylic.

    • Le salicylate de méthyle est utilisé comme analgésique topique. (Methyl salicylate được dùng như một chất giảm đau bôi ngoài da.)
Từ đồng nghĩa
  • Glucoside salicylique: Glucoside salicylic (tên gọi mô tả cấu trúc hóa học).
  • Alcool salicylique β-D-glucopyranoside: Tên hóa học hệ thống đầy đủ.
Lưu ý
  • Từ nguyên: Tên gọi "salicine" bắt nguồn từ tên Latinh của cây liễu (), nguồn gốc chính của hợp chất này.
  • Sử dụng: Đâymột thuật ngữ chuyên môn, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. phổ biến trong các ngữ cảnh khoa học lịch sử y học.
salicine

La salicine est extraite de l'écorce de saule.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) xalixin

Từ gần giống