salicole

Học thuật
Thân thiện
salicole

Le travail salicole consiste à récolter le sel dans les marais salants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm muối, liên quan đến việc sản xuất muối: Từ này mô tả những thuộc về hoặc liên quan đến hoạt động khai thác, sản xuất muối.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le travail salicole est très présent dans cette région côtière. (Công việc làm muối rất phổ biếnvùng ven biển này.)
    • L'industrie salicole utilise des méthodes traditionnelles. (Ngành công nghiệp làm muối sử dụng các phương pháp truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exploitation salicole": cơ sở khai thác muối, ruộng muối.
    • Nous avons visité une exploitation salicole ancienne. (Chúng tôi đã thăm một cơ sở làm muối cổ.)
  • "Région salicole": vùng sản xuất muối.
    • La Camargue est une région salicole importante en France. (Camargue là một vùng sản xuất muối quan trọngPháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Saliculteur/Salicultrice (danh từ): người làm muối, người sản xuất muối.
    • Les saliculteurs récoltent le sel en été. (Những người làm muối thu hoạch muối vào mùa hè.)
  • Saliculture (danh từ giống cái): nghề làm muối, việc sản xuất muối.
    • La saliculture est une activité économique historique. (Nghề làm muốimột hoạt động kinh tế mang tính lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Salin (tính từ): thuộc về muối, muối. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ đặc tính chứa muối của đất hoặc nước, không chỉ riêng hoạt động sản xuất).
Ghi chú

Từ "salicole"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về nông nghiệp, địa lý, kinh tế hoặc du lịch để mô tả các hoạt động địa điểm liên quan đến sản xuất muối.

salicole

Le travail salicole consiste à récolter le sel dans les marais salants.

tính từ
  1. làm muối
    • Travail salicole
      công việc làm muối

Từ gần giống