silicule

Học thuật
Thân thiện
silicule

La silicule est un petit fruit sec caractéristique des plantes de la famille des Brassicacées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Quả cải ngắn: Một loại quả khô nẻ, đặc trưng của một số cây họ Cải (Brassicaceae), hình dạng ngắn rộng, thường chứa nhiều hạt bên trong. một dạng biến thể của quả silic (silique) nhưng tỷ lệ chiều dài so với chiều rộng nhỏ hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La silicule est typique des plantes comme la bourse-à-pasteur. (Quả cải ngắnđặc trưng của các loài cây như cây tú cầu.)
    • On distingue la silique de la silicule par son rapport longueur/largeur. (Người ta phân biệt quả silic với quả cải ngắn dựa trên tỷ lệ chiều dài/chiều rộng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành thực vật học, phân loại học hoặc mô tả thực vật. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường gọi chung là "quả" của loài cây đó.
Biến thể từ gần giống
  • Silique (danh từ giống cái): Quả silic, quả cải dài. Đâyloại quả cùng họ nhưng hình dáng dài hẹp hơn so với silicule.
    • La moutarde produit une silique. (Cây tạt cho quả silic.)
  • Siliquiforme (tính từ): hình dạng giống quả silic/quả cải.
    • Un fruit siliquiforme. (Một quả hình dạng giống quả cải.)
Từ đồng nghĩa
  • Capsule courte (danh từ giống cái): Quả nang ngắn. (Thuật ngữ chung hơn, có thể không hoàn toàn chính xác về mặt phân loại học đối với họ Cải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

silicule

La silicule est un petit fruit sec caractéristique des plantes de la famille des Brassicacées.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) quả cải ngắn

Từ gần giống