saliculture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề muối: Chỉ ngành sản xuất, khai thác và chế biến muối, thường từ nước biển hoặc mỏ muối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La saliculture est une activité économique importante dans cette région côtière. (Nghề muối là một hoạt động kinh tế quan trọng ở vùng duyên hải này.)
- Ils ont étudié les techniques modernes de saliculture. (Họ đã nghiên cứu các kỹ thuật hiện đại của nghề muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "développer la saliculture": phát triển nghề muối.
- Le gouvernement investit pour développer la saliculture traditionnelle. (Chính phủ đầu tư để phát triển nghề muối truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Saliculteur (n.m): người làm muối, chủ muối.
- Les saliculteurs récoltent le sel en été. (Những người làm muối thu hoạch muối vào mùa hè.)
Salin (adj): thuộc về muối, mặn.
- L'eau saline est utilisée dans le processus. (Nước mặn được sử dụng trong quy trình.)
Từ đồng nghĩa
- Exploitation du sel: khai thác muối.
- Production de sel: sản xuất muối.
danh từ giống cái
- nghề muối