salicylate
/sæ'lisileit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Salixylat: Một muối hoặc este của axit salicylic. Đây là một hợp chất hóa học có nguồn gốc tự nhiên hoặc tổng hợp, thường được sử dụng trong dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Aspirin is a common drug that contains a salicylate. (Aspirin là một loại thuốc phổ biến có chứa một salixylat.)
- Some plants naturally produce salicylates as a defense mechanism. (Một số loài cây tự nhiên sản xuất salixylat như một cơ chế phòng vệ.)
- The doctor warned about potential side effects of high doses of salicylate. (Bác sĩ cảnh báo về các tác dụng phụ tiềm ẩn của liều lượng salixylat cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong dược học: Thuật ngữ "salicylate" thường được dùng để chỉ nhóm thuốc có đặc tính giảm đau, hạ sốt và chống viêm.
- Salicylate therapy requires careful monitoring of blood levels. (Liệu pháp salixylat đòi hỏi phải theo dõi cẩn thận nồng độ trong máu.)
- Trong độc chất học: Có thể đề cập đến tình trạng ngộ độc salicylate.
- Salicylate poisoning is a medical emergency. (Ngộ độc salixylat là một trường hợp cấp cứu y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Salicylic acid (n): Axit salicylic - hợp chất hữu cơ gốc để tạo ra các salicylate.
- Salicylism (n): Tình trạng nhiễm độc do sử dụng quá liều salicylate.
Từ đồng nghĩa
- Salt of salicylic acid: Muối của axit salicylic (định nghĩa hoá học chính xác).
- Salicylic acid ester: Este của axit salicylic.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y học, dược học và hóa học. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày.
danh từ
- (hoá học) Salixylat