salicylate
/sæ'lisileit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xalixilat: Một muối hoặc este của axit salicylic, thường được sử dụng trong dược phẩm và hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'aspirine est un salicylate bien connu. (Aspirin là một xalixilat nổi tiếng.)
- Ce composé contient du salicylate de méthyle. (Hợp chất này chứa metyl xalixilat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "salicylate de sodium": natri xalixilat, một dạng muối thường dùng.
- Le salicylate de sodium est parfois utilisé comme analgésique. (Natri xalixilat đôi khi được dùng làm thuốc giảm đau.)
Biến thể và từ gần giống
- Salicylique (adj): (thuộc về) axit salicylic.
- L'acide salicylique est le précurseur des salicylates. (Axit salicylic là tiền chất của các xalixilat.)
Từ đồng nghĩa
- Sel de l'acide salicylique: muối của axit salicylic (cách giải thích nghĩa đen).
danh từ giống đực
- (hóa học) xalixilat