salicylate

/sæ'lisileit/
Học thuật
Thân thiện
salicylate

Un chimiste examine un échantillon de salicylate de sodium.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xalixilat: Một muối hoặc este của axit salicylic, thường được sử dụng trong dược phẩm hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aspirine est un salicylate bien connu. (Aspirin là một xalixilat nổi tiếng.)
    • Ce composé contient du salicylate de méthyle. (Hợp chất này chứa metyl xalixilat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "salicylate de sodium": natri xalixilat, một dạng muối thường dùng.
    • Le salicylate de sodium est parfois utilisé comme analgésique. (Natri xalixilat đôi khi được dùng làm thuốc giảm đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Salicylique (adj): (thuộc về) axit salicylic.
    • L'acide salicylique est le précurseur des salicylates. (Axit salicylic là tiền chất của các xalixilat.)
Từ đồng nghĩa
  • Sel de l'acide salicylique: muối của axit salicylic (cách giải thích nghĩa đen).
salicylate

Un chimiste examine un échantillon de salicylate de sodium.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) xalixilat