salification
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự muối hóa: Trong hóa học, "salification" là quá trình tạo thành một loại muối, thường là từ phản ứng giữa một axit và một bazơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La salification est une réaction chimique importante. (Sự muối hóa là một phản ứng hóa học quan trọng.)
- On étudie le mécanisme de la salification en classe. (Chúng tôi nghiên cứu cơ chế của sự muối hóa trong lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"salification complète": sự muối hóa hoàn toàn.
- La salification complète de l'acide produit un sel neutre. (Sự muối hóa hoàn toàn của axit tạo ra một muối trung tính.)
"salification partielle": sự muối hóa một phần.
- Dans certains cas, on observe une salification partielle. (Trong một số trường hợp, người ta quan sát thấy sự muối hóa một phần.)
Biến thể và từ gần giống
Salifier (động từ): muối hóa.
- L'acide peut salifier la base. (Axit có thể muối hóa bazơ.)
Salifiable (tính từ): có thể muối hóa được.
- Une substance salifiable. (Một chất có thể muối hóa được.)
Từ đồng nghĩa
- Formation de sel: sự tạo thành muối.
- Neutralisation: sự trung hòa (trong ngữ cảnh tạo muối từ axit và bazơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (hóa học) sự muối hóa