salinage

Học thuật
Thân thiện
salinage

Le technicien effectue le salinage du mélange pour fabriquer du savon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự gia muối (vào hỗn hợp chế phòng): "salinage" là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ quá trình thêm muối vào một hỗn hợp, đặc biệttrong công đoạn sản xuất phòng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le salinage est une étape cruciale dans la fabrication du savon. (Sự gia muốimột bước quan trọng trong việc chế tạo phòng.)
    • La qualité du savon dépend en partie du salinage. (Chất lượng phòng phụ thuộc một phần vào quá trình gia muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procédé de salinage": quy trình gia muối.
    • Ce procédé de salinage est breveté. (Quy trình gia muối này đã được cấp bằng sáng chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Salin (adj): (thuộc về) muối, mặn.
  • Salaison (n.f): sự muối (thực phẩm), đồ muối.
Từ đồng nghĩa
  • Ajout de sel: việc thêm muối.
  • Salure (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): độ mặn, hàm lượng muối.
Lưu ý
  • Từ "salinage" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật hóa học hoặc sản xuất. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
salinage

Le technicien effectue le salinage du mélange pour fabriquer du savon.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự gia muối (vào hỗn hợp chế phòng)

Từ gần giống