soulignage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự gạch dưới: Hành động đánh dấu một từ, một cụm từ hoặc một đoạn văn bản bằng cách vẽ một đường thẳng bên dưới nó.
- Cái gạch dưới: Đường kẻ được vẽ bên dưới một phần văn bản để nhấn mạnh hoặc làm nổi bật nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le soulignage des mots importants aide à la mémorisation. (Việc gạch dưới các từ quan trọng giúp ích cho trí nhớ.)
- Dans son manuscrit, on voit un soulignage au crayon rouge. (Trong bản thảo của anh ấy, người ta thấy một nét gạch dưới bằng bút chì đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le soulignage systématique": việc gạch dưới có hệ thống.
- Son soulignage systématique des dates clés rend ses notes très claires. (Việc gạch dưới có hệ thống các mốc thời gian then chốt làm cho ghi chú của cô ấy rất rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Souligner (động từ): gạch dưới, nhấn mạnh.
- Il faut souligner ce passage. (Cần phải gạch dưới đoạn văn này.)
Souligné (tính từ): được gạch dưới.
- Le titre est en caractères soulignés. (Tiêu đề được in bằng các ký tự có gạch dưới.)
Từ đồng nghĩa
- Surlignage (danh từ giống đực): sự tô sáng, sự làm nổi bật (thường bằng bút dạ quang).
- Marquage (danh từ giống đực): sự đánh dấu.
Lưu ý
- Soulignage là một danh từ ít phổ biến hơn so với động từ souligner. Trong nhiều ngữ cảnh, người ta thường dùng cụm từ "l'action de souligner" (hành động gạch dưới) hơn là danh từ soulignage.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản mang tính kỹ thuật, hướng dẫn hoặc phân tích liên quan đến trình bày văn bản.
danh từ giống đực
- sự gạch dưới
- cái gạch dưới