salinity

/sə'liniti/
Học thuật
Thân thiện
salinity

The scientist measures the salinity of the seawater sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Độ mặn: Chỉ mức độ muối hòa tan trong nước hoặc trong một dung dịch. Đây một đặc tính hóa học quan trọng của nước biển, nước lợ hoặc đất.
    • Vị mặn: Cảm giác vị giác khi nếm phải muối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The salinity of the Dead Sea is extremely high. (Độ mặn của Biển Chết cực kỳ cao.)
    • Scientists measure the salinity of ocean water to study climate change. (Các nhà khoa học đo độ mặn của nước biển để nghiên cứu biến đổi khí hậu.)
    • The soup had a pleasant salinity. (Món súp một độ mặn vừa miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brackish water salinity": Độ mặn của nước lợ (nước độ mặn trung gian giữa nước ngọt nước mặn).

    • Mangrove forests can tolerate a wide range of brackish water salinity. (Rừng ngập mặn có thể chịu được một phạm vi rộng về độ mặn của nước lợ.)
  • "Soil salinity": Độ mặn của đất.

    • Irrigation with poor quality water can lead to increased soil salinity. (Tưới tiêu bằng nước chất lượng kém có thể dẫn đến việc tăng độ mặn của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Saline (adj): chứa muối, mặn.

    • A saline solution is often used for medical purposes. (Dung dịch nước muối thường được dùng cho mục đích y tế.)
  • Salinization (n): Sự nhiễm mặn (quá trình trở nên mặn hơn, thường dùng cho đất hoặc nước ngầm).

    • Salinization of agricultural land is a serious problem in many coastal areas. (Sự nhiễm mặn của đất nông nghiệp một vấn đề nghiêm trọngnhiều vùng ven biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Saltiness: Độ mặn, vị mặn (thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc cảm quan hơn khoa học).
  • Brininess: Tính chất mặn (như nước biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'salinity'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'salinity'.

salinity

The scientist measures the salinity of the seawater sample.

danh từ
  1. tính mặn (của nước...)

Từ đồng nghĩa