saltiness

/'sɔ:ltinis/
Học thuật
Thân thiện
saltiness

The chef tastes the soup to check its saltiness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính mặn; sự muối: Chất lượng hoặc trạng thái chứa muối, tạo ra vị mặn. Đây nghĩa cơ bản nhất liên quan đến vị giác hoặc thành phần hóa học.
    • Tính chua chát, tính châm chọc; tính sắc sảo, tính hóm hỉnh: Cách nói ẩn dụ chỉ tính chất của ngôn ngữ hoặc sự hài hước phần sắc sảo, thẳng thắn, đôi khi hơi châm chọc hoặc tục tĩu một cách thú vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa vị giác/thành phần):
    • The saltiness of the soup comes from the fish sauce. (Vị mặn của món súp đến từ nước mắm.)
    • They measured the saltiness of the seawater. (Họ đo độ mặn của nước biển.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ về ngôn ngữ/tính cách):
    • I enjoy the saltiness in his humor; it's never boring. (Tôi thích sự hóm hỉnh sắc sảo trong cách hài hước của anh ấy; chẳng bao giờ nhàm chán.)
    • The old sailor's stories were known for their saltiness. (Những câu chuyện của lão thủy thủ nổi tiếng sự chua chát/ thẳng thắn thô ráp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take something with a grain/pinch of salt": Tiếp nhận thông tin một cách dè dặt, không hoàn toàn tin tưởng. (Thành ngữ này liên quan đến muối nhưng không trực tiếp dùng từ "saltiness").
    • You should take his advice with a pinch of salt. (Bạn nên tiếp nhận lời khuyên của anh ta một cách dè dặt.)
  • "Worth one's salt": Đáng giá, năng lực. (Thành ngữ liên quan đến muối).
    • Any engineer worth his salt can solve this problem. (Bất kỳ kỹ sư nào năng lực cũng có thể giải quyết vấn đề này.)
Biến thể từ liên quan
  • Salty (tính từ):
    • vị mặn: The food is too salty. (Thức ăn quá mặn.)
    • Tức giận, bực bội (tiếng lóng): He got really salty after losing the game. (Anh ta trở nên rất bực bội sau khi thua trận.)
  • Salt (danh từ/động từ): Muối; nêm muối.
  • Brackishness (danh từ): Độ lợ (vừa mặn vừa ngọt, thường chỉ nước).
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "tính mặn": Brininess, salinity.
  • Đối với nghĩa "tính chua chát, hóm hỉnh": Earthiness, rawness, sharpness, wit, sarcasm (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "saltiness")

Thành ngữ liên quan
  • The salt of the earth: Người tốt bụng, đáng quý.
    • My grandmother was the salt of the earth. ( tôi một ngườicùng tốt bụng đáng quý.)
  • Rub salt in the wound: Làm cho tình hình đau buồn hoặc tồi tệ hơn.
    • Losing the job was bad enough, and her criticism just rubbed salt in the wound. (Mất việc đã đủ tệ, lời chỉ trích của ấy chỉ làm mọi chuyện thêm đau đớn.)
saltiness

The chef tastes the soup to check its saltiness.

danh từ
  1. tính mặn; sự muối
  2. tính chua chát, tính châm chọc; tính sắc sảo tính hóm hỉnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống