salivaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nước bọt: "Salivaire" là tính từ mô tả những gì có liên quan đến nước bọt (salive) hoặc do nước bọt tạo ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La sécrétion salivaire est importante pour la digestion. (Sự bài tiết nước bọt quan trọng cho việc tiêu hóa.)
- Une analyse du fluide salivaire a été réalisée. (Một phân tích về chất lỏng nước bọt đã được thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"flux salivaire": lưu lượng nước bọt.
- Le flux salivaire peut diminuer avec l'âge. (Lưu lượng nước bọt có thể giảm theo tuổi tác.)
"réflexe salivaire": phản xạ tiết nước bọt.
- L'odeur de la nourriture déclenche le réflexe salivaire. (Mùi thức ăn kích hoạt phản xạ tiết nước bọt.)
Biến thể và từ gần giống
Salive (danh từ giống cái): nước bọt.
- Avalez votre salive. (Hãy nuốt nước bọt của bạn.)
Salivation (danh từ giống cái): sự tiết nước bọt.
- La salivation est stimulée par la vue des aliments. (Sự tiết nước bọt được kích thích bởi việc nhìn thấy thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến. Cụm từ "relatif à la salive" (liên quan đến nước bọt) có thể dùng để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là tính từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "salivaire".
tính từ
- xem salive
- Glande salivaire(giải phẫu) tuyến nước bọt