salivaire

Học thuật
Thân thiện
salivaire

La glande salivaire produit de la salive dans la bouche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nước bọt: "Salivaire" là tính từ mô tả những liên quan đến nước bọt (salive) hoặc do nước bọt tạo ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La sécrétion salivaire est importante pour la digestion. (Sự bài tiết nước bọt quan trọng cho việc tiêu hóa.)
    • Une analyse du fluide salivaire a été réalisée. (Một phân tích về chất lỏng nước bọt đã được thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flux salivaire": lưu lượng nước bọt.

    • Le flux salivaire peut diminuer avec l'âge. (Lưu lượng nước bọt có thể giảm theo tuổi tác.)
  • "réflexe salivaire": phản xạ tiết nước bọt.

    • L'odeur de la nourriture déclenche le réflexe salivaire. (Mùi thức ăn kích hoạt phản xạ tiết nước bọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Salive (danh từ giống cái): nước bọt.

    • Avalez votre salive. (Hãy nuốt nước bọt của bạn.)
  • Salivation (danh từ giống cái): sự tiết nước bọt.

    • La salivation est stimulée par la vue des aliments. (Sự tiết nước bọt được kích thích bởi việc nhìn thấy thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Cụm từ "relatif à la salive" (liên quan đến nước bọt) có thể dùng để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâytính từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "salivaire".
salivaire

La glande salivaire produit de la salive dans la bouche.

tính từ
  1. xem salive
    • Glande salivaire
      (giải phẫu) tuyến nước bọt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "salivaire"