salifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Hóa học):
    • Muối hóa: Hành động biến đổi một chất (thườngmột axit hoặc một bazơ) thành muối bằng cách cho tác dụng với một bazơ hoặc một axit tương ứng.
Ví dụ sử dụng
  • (Axit clohydric phản ứng với natri hydroxit để muối hóa tạo thành natri clorua.)
  • (Trong thí nghiệm này, chúng ta sẽ muối hóa axit hữu cơ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học kỹ thuật để mô tả một quá trình phản ứng cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Salification (danh từ giống cái): Sự muối hóa.
    • La salification est une réaction chimique importante. (Sự muối hóamột phản ứng hóa học quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformer en sel: Biến thành muối.
  • Neutraliser (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Trung hòa (có thể dẫn đến sự tạo thành muối).
ngoại động từ
  1. (hóa học) muối hóa

Từ có nhắc đến "salifier"