salivate
/'sæliveit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Chảy nước bọt, chảy nước dãi: Hành động tiết nước bọt từ các tuyến nước bọt trong miệng, thường là một phản ứng tự nhiên khi đói, nhìn thấy hoặc ngửi thấy thức ăn ngon.
- (Nghĩa bóng) Thèm muốn, háo hức một cách rõ rệt: Cảm thấy mong muốn hoặc phấn khích mãnh liệt về điều gì đó, giống như phản ứng thể chất khi thèm ăn.
Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):
- Làm chảy nước bọt, kích thích tiết nước bọt: Gây ra phản ứng tiết nước bọt.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- The delicious smell from the kitchen made everyone salivate. (Mùi thơm ngon từ nhà bếp khiến mọi người đều chảy nước bọt.)
- Investors are salivating at the prospect of huge profits. (Các nhà đầu tư đang thèm muốn trước viễn cảnh lợi nhuận khổng lồ.)
- Just talking about the chocolate cake makes me salivate. (Chỉ nói về chiếc bánh sô-cô-la thôi cũng khiến tôi chảy nước miếng.)
Ngoại động từ:
- The thought of the meal salivated him. (Ý nghĩ về bữa ăn làm anh ta chảy nước bọt.) (Cách dùng này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
Các cách sử dụng nâng cao
- "to salivate over something/someone": Thèm muốn, háo hức nhìn chằm chằm vào ai/điều gì đó.
- The collectors were salivating over the rare painting. (Các nhà sưu tập đang thèm muốn nhìn bức tranh quý hiếm.)
- He salivated over the new sports car in the showroom. (Anh ta háo hức nhìn chiếc xe thể thao mới trong phòng trưng bày.)
Biến thể và từ gần giống
- Salivation (danh từ): Sự tiết nước bọt, sự chảy nước dãi.
- The sight of food triggers salivation. (Cảnh tượng thức ăn kích hoạt sự tiết nước bọt.)
Từ đồng nghĩa
- Drool (động từ): Chảy nước dãi, chảy nước miếng (thường dùng cho trẻ em, động vật, hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng).
- Water (động từ, trong cụm "make one's mouth water"): Làm ai đó thèm chảy nước miếng.
- Covet (động từ): Thèm muốn, ham muốn (một thứ thuộc về người khác).
- Crave (động từ): Khao khát, thèm muốn mãnh liệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "salivate".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho "salivate".
ngoại động từ
- làm chảy nước bọt, làm chảy nước dãi
nội động từ
- chảy nước bọt, chảy nước dãi; chảy nhiều nước bọt, chảy nhiều nước dãi