salivate

/'sæliveit/
ngoại động từ
  1. làm chảy nước bọt, làm chảy nước dãi
nội động từ
  1. chảy nước bọt, chảy nước dãi; chảy nhiều nước bọt, chảy nhiều nước dãi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "salivate"

salivate
The chef's description of the chocolate cake made the children salivate.