drool

/dru:l/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nước dãi, mũi dãi
nội động từ
  1. nhỏ dãi, chảy nước dãi, thò lò mũi xanh (trẻ con)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

drool
The baby drools while sleeping in the crib.