drool
/dru:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (không có tân ngữ):
- Chảy nước dãi, nhỏ dãi: Hành động nước bọt chảy ra một cách không kiểm soát từ miệng, thường do phản xạ tự nhiên khi đói, nhìn thấy đồ ăn ngon, hoặc ở trẻ sơ sinh.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Thèm muốn, mê mẩn một cách quá mức: Thể hiện sự ham muốn, ngưỡng mộ cực độ đối với ai đó hoặc thứ gì đó.
Danh từ (không đếm được):
- Nước dãi: Chất lỏng (nước bọt) chảy ra từ miệng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The baby drools all the time because he's teething. (Em bé lúc nào cũng chảy nước dãi vì đang mọc răng.)
- He drooled over the pictures of the new sports car. (Anh ta thèm muốn nhìn những bức ảnh chiếc xe thể thao mới.)
- Danh từ:
- There was drool on his pillow when he woke up. (Có nước dãi trên gối của anh ấy khi anh ấy thức dậy.)
- Use a bib to catch the baby's drool. (Dùng yếm để thấm nước dãi của em bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drool over someone/something": Thể hiện sự thèm muốn, say mê rõ ràng đối với người/vật.
- The food critics drooled over the chef's signature dish. (Các nhà phê bình ẩm thực tán thưởng hết lời món đặc sản của đầu bếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Drooly (tính từ): Hay chảy dãi.
- a drooly infant (một đứa trẻ sơ sinh hay chảy dãi)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Dribble (chảy dãi), Salivate (tiết nước bọt, có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sự hơn), Slobber (chảy nước dãi nhiều, thường dùng cho chó).
- Danh từ: Saliva (nước bọt, từ mang tính chất y học/trung lập hơn), Slobber (nước dãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào khác ngoài cấu trúc "drool over" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "drool" một cách cố định.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nước dãi, mũi dãi
nội động từ
- nhỏ dãi, chảy nước dãi, thò lò mũi xanh (trẻ con)