salivation

/,sæli'veiʃn/
danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự tiết nước bọt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "salivation"

Từ có nhắc đến "salivation"

salivation
La salivation augmente à la vue d'un citron jaune.