salivation
/,sæli'veiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tiết nước bọt: "salivation" là quá trình sinh học trong đó các tuyến nước bọt trong miệng sản xuất và tiết ra nước bọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La salivation est un réflexe naturel à la vue de la nourriture. (Sự tiết nước bọt là một phản xạ tự nhiên khi nhìn thấy thức ăn.)
- Une salivation excessive peut être le symptôme de certaines maladies. (Sự tiết nước bọt quá mức có thể là triệu chứng của một số bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "salivation conditionnée": sự tiết nước bọt có điều kiện.
- L'expérience de Pavlov sur la salivation conditionnée est célèbre. (Thí nghiệm của Pavlov về sự tiết nước bọt có điều kiện rất nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Salivaire (adj): thuộc về nước bọt.
- Les glandes salivaires produisent la salive. (Các tuyến nước bọt sản xuất ra nước bọt.)
Saliver (động từ): tiết nước bọt.
- Le chien salive en attendant sa pâtée. (Con chó tiết nước bọt khi chờ đợi phần ăn của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Sécrétion salivaire: sự bài tiết nước bọt.
- Hypersialorrhée: chứng tăng tiết nước bọt (từ y học).
Các cụm từ liên quan
Stimuler la salivation: kích thích sự tiết nước bọt.
- Le citron stimule la salivation. (Chanh kích thích sự tiết nước bọt.)
Trouble de la salivation: rối loạn tiết nước bọt.
- La sécheresse buccale est un trouble de la salivation. (Khô miệng là một rối loạn tiết nước bọt.)
danh từ giống cái
- (sinh vật học) sự tiết nước bọt