salonnard

Học thuật
Thân thiện
salonnard

Un salonnard discute avec des amis dans un salon littéraire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người quen mặtphòng tiếp (văn nghệ sĩ): Từ này dùng để chỉ một người, thườngnam, thường xuyên lui tới gương mặt quen thuộc tại các buổi tiếp tân, các phòng trưng bày nghệ thuật hoặc các cuộc tụ họp văn chương, nghệ thuật. Từ mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi châm biếm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • C'est un salonnard invétéré, on le voit à chaque vernissage. (Anh tamột tay quen mặtphòng tiếp, người ta thấy anh tamọi buổi khai mạc triển lãm.)
    • Les salonnards discutent de peinture autour du buffet. (Những người quen mặtphòng tiếp đang bàn luận về hội họa quanh bàn tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc với hàm ý nhẹ nhàng châm biếm về một người coi việc tham dự các sự kiện xã hội, văn hóa là một thói quen hoặc một phần quan trọng trong đời sống xã hội của họ.
    • Il ne rate jamais un cocktail, un vrai salonnard ! (Hắn không bao giờ bỏ lỡ một buổi tiệc cocktail nào, đúngmột tay quen mặt thứ thiệt!)
Biến thể từ gần giống
  • Salon (danh từ giống đực): Phòng khách, phòng tiếp tân; cũng chỉ các buổi tụ họp văn chương, nghệ thuật.
  • Salonard không dạng giống cái phổ biến. Để chỉ phụ nữ, người ta có thể dùng cụm như "une habituée des salons".
Từ đồng nghĩa
  • Habitué (danh từ giống đực): Người thường xuyên lui tới (một nơi nào đó).
  • Fréquentateur (danh từ giống đực): Người hay lui tới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ salonnard.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ salonnard.
salonnard

Un salonnard discute avec des amis dans un salon littéraire.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) người quen mặtphòng tiếp (văn nghệ sĩ)

Từ gần giống