saloon-car

/sə'lu:n,kɑ:/
Học thuật
Thân thiện
saloon-car

A family sits together in the saloon-car of a train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toa phòng khách (trên xe lửa/tàu hỏa): Một toa xe được thiết kế với không gian rộng rãi, thoải mái, thường ghế ngồi bọc đệm các tiện nghi tốt hơn so với toa thông thường, dành cho hành khách. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặcAnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We travelled in the saloon-car, which was much more comfortable. (Chúng tôi đã đi du lịch trên toa phòng khách, nơi thoải mái hơn rất nhiều.)
    • The first-class ticket granted access to the luxurious saloon-car. ( hạng nhất cho phép vào toa phòng khách sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường gắn liền với các chuyến tàu hỏa cổ điển hoặc trong văn chương mô tả các chuyến đi vào thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Trong tiếng Anh hiện đại, các thuật ngữ như "parlor car" (Mỹ) hoặc đơn giản "first-class carriage" thường được dùng phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Saloon (danh từ, Anh): Cách viết tắt thông thường của "saloon-car" trong ngữ cảnh đường sắt.
    • We booked seats in the saloon. (Chúng tôi đã đặt chỗ trong toa phòng khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Parlor car (Mỹ): Toa xe sang trọng, ghế ngồi thoải mái.
  • First-class carriage / coach: Toa xe hạng nhất.
  • Lounge car: Toa xe không gian thư giãn chung.
Lưu ý
  • Không nên nhầm lẫn "saloon-car" (toa tàu) với "saloon car" (một kiểu thân xe ô tô sedan kín, phổ biếnAnh) hay "saloon" (quán rượu). Ngữ cảnh về đường sắt rất quan trọng để hiểu đúng nghĩa này.
saloon-car

A family sits together in the saloon-car of a train.

danh từ
  1. toa phòng khách (xe lửa) ((cũng) saloon)

Từ chứa "saloon-car"