saloon-carriage

/sə'lu:n,kæridʤ/
Học thuật
Thân thiện
saloon-carriage

A family relaxes in the saloon-carriage of a train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toa phòng khách (xe lửa): Một toa xe lửa được thiết kế với không gian mở, thường ghế ngồi thoải mái, không bị chia cắt bởi các khoang riêng biệt, dành cho hành khách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We traveled in a comfortable saloon-carriage across the country. (Chúng tôi đã du lịch xuyên đất nước trong một toa phòng khách thoải mái.)
    • The first-class ticket grants you access to the saloon-carriage. ( hạng nhất cho phép bạn vào toa phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saloon-carriage" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các đoàn tàu cổ điển, sang trọng.
    • The vintage train features an original saloon-carriage from the 1920s. (Đoàn tàu cổ một toa phòng khách nguyên bản từ những năm 1920.)
Biến thể từ gần giống
  • Saloon (danh từ, ): Cách gọi tắt thông dụng của "saloon-carriage".
    • They dined in the train's saloon. (Họ đã dùng bữa trong toa phòng khách của tàu.)
  • Coach (danh từ): Toa xe lửa thông thường, có thể hoặc không khoang ngăn.
  • Compartment carriage (danh từ): Toa xe các khoang riêng biệt, trái ngược với thiết kế mở của "saloon-carriage".
Từ đồng nghĩa
  • Open carriage: Toa xe mở (cách mô tả thiết kế).
  • Saloon coach: Toa phòng khách (từ đồng nghĩa trực tiếp).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh trong ngữ cảnh đường sắt. Trong tiếng Anh hiện đại, các thuật ngữ như "open-plan carriage" hoặc đơn giản "carriage" có thể phổ biến hơn.
  • "Saloon-carriage" nhấn mạnh vào sự sang trọng không gian rộng mở, khác với các toa xe nhiều khoang nhỏ.
saloon-carriage

A family relaxes in the saloon-carriage of a train.

danh từ
  1. toa phòng khách (xe lửa) ((cũng) saloon)