salpêtrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm hình thành một lớp xanpet (diêm tiêu): Chỉ hiện tượng muối khoáng (thường là nitrat kali) kết tinh và nổi lên bề mặt tường, đá do độ ẩm.
- Trộn xanpet (diêm tiêu) vào: Hành động cho thêm xanpet vào một vật liệu (như đất) để làm cho nó cứng lại và ít thấm nước hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Độ ẩm làm [hình thành] xanpet trên tường.)
- (Cần phải [trộn] xanpet vào lối đi trong vườn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être salpêtré(e)" (bị động): Bị phủ một lớp xanpet hoặc đã được xử lý bằng xanpet.
- Les murs de la cave sont salpêtrés. (Những bức tường tầng hầm bị phủ xanpet.)
Biến thể và từ gần giống
- Salpêtre (danh từ giống đực): Xanpet, diêm tiêu (nitrat kali).
- Salpêtrage (danh từ giống đực): Sự hình thành xanpet; sự trộn xanpet.
- Salpêtrier (danh từ giống đực): Người sản xuất hoặc buôn bán xanpet (nghĩa cổ).
Từ đồng nghĩa
- Nitrer (ít phổ biến hơn): Cho tác dụng với nitrat, hình thành hợp chất nitrat.
- Imprégner de salpêtre: Tẩm, thấm xanpet.
Ghi chú về cách dùng
- Động từ này chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng hoặc mô tả hiện tượng tự nhiên. Nó không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
- Nghĩa thứ hai (trộn xanpet vào) ngày nay ít phổ biến hơn do ít sử dụng xanpet trong xây dựng.
ngoại động từ
- làm hình thành một lớp xanpet
- L'humidité salpêtre les mursẩm ướt làm cho trên mặt trường hình thành một lớp xanpet
- trộn xanpet (vào đất cho đất rắn lại và ít thấm nước)
- Salpêtrer une alléetrộn xanpet vào mặt lối đi