salpêtrière

Học thuật
Thân thiện
salpêtrière

Une salpêtrière était un bâtiment où l'on fabriquait le salpêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Từ , nghĩa ) Xưởng chế xanpet: Một cơ sở sản xuất hoặc chế biến xanpet (salpêtre), một loại muối khoáng (kali nitrat) được sử dụng trong sản xuất thuốc súng.
    • (Từ , nghĩa ) Kho xanpet: Nơi lưu trữ, cất giữ xanpet.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La salpêtrière a été construite pour soutenir l'effort de guerre. (Xưởng chế xanpet đã được xây dựng để hỗ trợ nỗ lực chiến tranh.)
    • On a découvert une ancienne salpêtrière dans les sous-sols de la forteresse. (Người ta đã phát hiện một kho xanpet cổ trong hầm của pháo đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La Salpêtrière" (viết hoa): Thường dùng để chỉ một bệnh viện nổi tiếng ở Paris (Bệnh viện Pitié-Salpêtrière), ban đầu được xây dựng trên nền một xưởng chế xanpet .
    • Elle est interne en neurologie à la Salpêtrière. ( ấybác sĩ nội trú chuyên khoa thần kinh tại bệnh viện Salpêtrière.)
Biến thể từ gần giống
  • Salpêtre (danh từ giống đực): Xanpet, diêm tiêu (kali nitrat, KNO₃).
  • Salpêtrier (danh từ giống đực): Thợ chế xanpet, người làm việc trong xưởng chế xanpet.
Từ đồng nghĩa
  • Atelier de salpêtre: Xưởng chế xanpet.
  • Dépôt de salpêtre: Kho chứa xanpet.
Lưu ý
  • Từ này ngày nay ít được dùng với nghĩa gốc (xưởng/kho). Nghĩa hiện đại phổ biến nhất là để chỉ Bệnh viện La Salpêtrière ở Paris, một cơ sở y tế quan trọng.
salpêtrière

Une salpêtrière était un bâtiment où l'on fabriquait le salpêtre.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) xưởng chế xanpet
  2. kho xanpet

Từ gần giống