salpêtrière

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) xưởng chế xanpet
  2. kho xanpet

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

salpêtrière
Une salpêtrière était un bâtiment où l'on fabriquait le salpêtre.