salpêtrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ chế xanpet: Người thợ chuyên sản xuất hoặc tinh chế diêm tiêu (xanpet), một loại muối khoáng (thường là kali nitrat) được sử dụng trong sản xuất thuốc súng, phân bón hoặc để bảo quản thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Au XVIIe siècle, le salpêtrier était un artisan essentiel pour la fabrication de la poudre à canon. (Vào thế kỷ 17, người thợ chế xanpet là một thợ thủ công thiết yếu cho việc sản xuất thuốc súng.)
- Le métier de salpêtrier a presque disparu de nos jours. (Nghề thợ chế xanpet ngày nay gần như đã biến mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maître salpêtrier": bậc thầy thợ chế xanpet, người đứng đầu một xưởng sản xuất.
- Il fut nommé maître salpêtrier par le roi. (Ông ấy được vua bổ nhiệm làm bậc thầy thợ chế xanpet.)
Biến thể và từ gần giống
- Salpêtre (danh từ giống đực): diêm tiêu, xanpet (sản phẩm mà người thợ tạo ra).
- On trouvait du salpêtre sur les murs des caves humides. (Người ta tìm thấy diêm tiêu trên tường các hầm ẩm ướt.)
- Salpêtrière (danh từ giống cái): xưởng chế biến diêm tiêu, nơi làm việc của người thợ.
- La vieille salpêtrière a été transformée en musée. (Xưởng chế diêm tiêu cũ đã được chuyển đổi thành bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
- Fabricant de salpêtre: người sản xuất diêm tiêu.
- Nitrier (từ cổ, ít dùng): thợ nitrat.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu mang tính lịch sử, đề cập đến một nghề nghiệp cổ xưa không còn phổ biến trong xã hội hiện đại.
- Không nên nhầm lẫn với các nghề nghiệp liên quan đến hóa chất hiện đại như "chimiste" (nhà hóa học).