salt lick

salt lick

Animals gather at the salt lick in the clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Mỏ muối, khối muối: "salt lick" một mỏ muối tự nhiên hoặc một khối muối được đặt ra ngoài trời, nơi động vật hoang dã hoặc gia súc thường xuyên đến liếm để hấp thụ các khoáng chất cần thiết, đặc biệt muối.

dụ sử dụng
  • (Hươu thường đến mỏ muối trong rừng để hấp thụ các khoáng chất thiết yếu.)
  • (Nông dân đặt một khối muối cho gia súc của họ để cải thiện sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to provide a salt lick": cung cấp một mỏ muối cho động vật.
    • Wildlife conservationists often provide a salt lick to attract animals for observation. (Các nhà bảo tồn động vật hoang dã thường cung cấp một mỏ muối để thu hút động vật quan sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Salt block (n): khối muối, đồng nghĩa với "salt lick" nhưng thường dùng để chỉ khối muối nhân tạo.
    • The horse licked the salt block placed in the stable. (Con ngựa liếm khối muối được đặt trong chuồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mineral lick (n): mỏ khoáng, thường dùng thay thế cho "salt lick" khi muốn nhấn mạnh các khoáng chất khác ngoài muối.
  • Lick (n): mỏ liếm, dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "salt lick". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "lick" riêng lẻ.)
    • The animals lick the salt lick for hours. (Động vật liếm mỏ muối trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "salt lick".)

Từ gần giống

Từ chứa "salt lick"