salt-cellar
/'sɔ:lt,selə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lọ đựng muối để bàn: Một vật dụng nhỏ, thường được làm từ thủy tinh, gốm sứ, kim loại hoặc các chất liệu khác, dùng để đựng muối ăn và đặt trên bàn ăn. Nó thường có nắp đậy hoặc lỗ nhỏ để rắc muối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The elegant silver salt-cellar was passed around the dining table. (Chiếc lọ đựng muối bằng bạc tinh xảo được chuyền quanh bàn ăn.)
- In traditional dining settings, a salt-cellar was often placed near the head of the table. (Trong các bữa ăn truyền thống, một lọ đựng muối thường được đặt gần vị trí chủ tọa của bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "above the salt": Ngồi ở vị trí danh dự gần chủ nhà hoặc người có địa vị cao trên bàn ăn, nơi đặt lọ muối. Ngụ ý về địa vị xã hội.
- In medieval times, important guests were seated above the salt. (Vào thời Trung Cổ, những vị khách quan trọng được ngồi ở vị trí danh dự trên bàn ăn.)
- "below the salt": Ngồi ở vị trí xa chủ nhà hoặc dành cho những người có địa vị thấp hơn trên bàn ăn. Ngụ ý về địa vị thấp kém hoặc ít quan trọng.
- The junior staff members were seated below the salt at the company dinner. (Các nhân viên cấp dưới được xếp ngồi ở vị trí kém quan trọng hơn trong bữa tiệc công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Salt shaker (n): Lọ lắc muối, thường có lỗ nhỏ trên nắp để rắc muối.
- She reached for the salt shaker to season her soup. (Cô ấy với lấy lọ lắc muối để nêm nếm món súp.)
- Cruet set (n): Bộ lọ nhỏ đựng gia vị (như muối, tiêu, dầu, giấm) để trên bàn ăn.
- The cruet set included a pepper mill and a salt-cellar. (Bộ lọ gia vị bao gồm một cối xay tiêu và một lọ đựng muối.)
Từ đồng nghĩa
- Salt dish: Đĩa/đĩa nhỏ đựng muối.
- Salt pot: Hũ/lọ đựng muối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "salt-cellar".
Thành ngữ liên quan
- To take something with a grain/pinch of salt: Tiếp nhận thông tin một cách thận trọng, hoài nghi, không hoàn toàn tin tưởng.
- You should take his stories with a pinch of salt; he loves to exaggerate. (Bạn nên tiếp nhận những câu chuyện của anh ta một cách dè dặt; anh ta rất thích phóng đại.)
- The salt of the earth: Người rất tốt bụng, đáng tin cậy và chân thành.
- My grandparents are the salt of the earth; they would help anyone in need. (Ông bà tôi là những người vô cùng tốt bụng; họ sẵn sàng giúp đỡ bất kỳ ai gặp khó khăn.)
danh từ
- lọ đựng muối để bàn