saltatory

/'sæltətəri/
tính từ
  1. (thuộc) nhảy vọt
  2. nhảy vọt
    • saltatory evolution
      sự phát triển nhảy vọt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

saltatory
Saltatory evolution can lead to rapid changes in species.