saltatory

/'sæltətəri/
Học thuật
Thân thiện
saltatory

Saltatory evolution can lead to rapid changes in species.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhảy vọt, đột biến: "saltatory" mô tả một sự thay đổi hoặc tiến triển xảy ra một cách đột ngột, không liên tục, thông qua những bước nhảy lớn thay vì một quá trình dần dần liên tục. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, địa chất lý thuyết xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fossil record suggests a saltatory process rather than gradual change. (Hồ sơ hóa thạch cho thấy một quá trình nhảy vọt hơn sự thay đổi dần dần.)
    • He proposed a saltatory theory of language acquisition. (Ông ấy đề xuất một lý thuyết nhảy vọt về việc tiếp thu ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saltatory conduction": dẫn truyền nhảy cóc (một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học thần kinh, mô tả cách tín hiệu thần kinh di chuyển nhanh chóng dọc theo sợi trục bao myelin bằng cách nhảy từ eo Ranvier này sang eo Ranvier khác).
    • Saltatory conduction allows nerve impulses to travel faster. (Dẫn truyền nhảy cóc cho phép xung thần kinh di chuyển nhanh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Saltation (danh từ): sự nhảy vọt, bước nhảy đột biến.
    • The concept of saltation in evolutionary biology is controversial. (Khái niệm về sự nhảy vọt trong sinh học tiến hóa còn gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Abrupt: đột ngột.
  • Discontinuous: không liên tục, gián đoạn.
  • Leaping: nhảy vọt.
Từ trái nghĩa
  • Gradual: dần dần, từ từ.
  • Continuous: liên tục.
  • Incremental: tăng dần từng bước.
saltatory

Saltatory evolution can lead to rapid changes in species.

tính từ
  1. (thuộc) nhảy vọt
  2. nhảy vọt
    • saltatory evolution
      sự phát triển nhảy vọt

Từ gần giống